Bảng xếp hạng ATP

- +  | |
Thứ bảy, ngày 09-07-2011 - 10:00:00

Bảng xếp hạng ATP cập nhật ngày 4/7/2011

Bảng xếp hạng ATP

Bảng xếp hạng ATP










Vị trí Họ Tên (Quốc gia) Điểm Thay đổi Giải tham gia
1 Djokovic, Novak (SRB)  13,285 1 18
2 Nadal, Rafael (ESP)  11,270 -1 22
3 Federer, Roger (SUI)  9,230 0 21
4 Murray, Andy (GBR)  6,855 0 20
5 Soderling, Robin (SWE)  4,325 0 25
6 Ferrer, David (ESP)  4,150 0 24
7 Monfils, Gael (FRA)  2,780 1 21
8 Fish, Mardy (USA)  2,650 1 21
9 Berdych, Tomas (CZE)  2,470 -2 26
10 Roddick, Andy (USA)  2,110 0 21
11 Gasquet, Richard (FRA)  2,105 2 24
12 Melzer, Jurgen (AUT)  2,085 -1 23
13 Almagro, Nicolas (ESP)  1,955 2 27
14 Tsonga, Jo-Wilfried (FRA)  1,945 5 22
15 Wawrinka, Stanislas (SUI)  1,935 -1 22
16 Troicki, Viktor (SRB)  1,930 -4 26
17 Youzhny, Mikhail (RUS)  1,875 0 25
18 Simon, Gilles (FRA)  1,745 -2 29
19 Del Potro, Juan Martin (ARG)  1,625 2 22
20 Mayer, Florian (GER)  1,555 -2 28
21 Nalbandian, David (ARG)  1,515 2 20
22 Chela, Juan Ignacio (ARG)  1,510 -2 25
23 Verdasco, Fernando (ESP)  1,460 -1 26
24 Baghdatis, Marcos (CYP)  1,375 6 27
25 Dolgopolov, Alexandr (UKR)  1,370 -1 29
26 Raonic, Milos (CAN)  1,367 -1 24
27 Cilic, Marin (CRO)  1,345 -1 25
28 Llodra, Michael (FRA)  1,330 7 23
29 Tipsarevic, Janko (SRB)  1,305 0 26
30 Davydenko, Nikolay (RUS)  1,295 -3 28
31 Lopez, Feliciano (ESP)  1,290 13 26
32 Ljubicic, Ivan (CRO)  1,290 1 24
33 Robredo, Tommy (ESP)  1,235 -2 24
34 Bellucci, Thomaz (BRA)  1,225 -6 27
35 Anderson, Kevin (RSA)  1,220 1 25
36 Seppi, Andreas (ITA)  1,165 2 28
37 Garcia-Lopez, Guillermo (ESP)  1,155 4 26
38 Fognini, Fabio (ITA)  1,140 -6 33
39 Malisse, Xavier (BEL)  1,125 3 27
40 Montanes, Albert (ESP)  1,120 -6 27
41 Dodig, Ivan (CRO)  1,109 -4 25
42 Kohlschreiber, Philipp (GER)  1,080 -3 27
43 Monaco, Juan (ARG)  1,035 0 23
44 Stakhovsky, Sergiy (UKR)  1,030 2 30
45 Golubev, Andrey (KAZ)  1,000 0 30
46 Isner, John (USA)  990 1 25
47 Tursunov, Dmitry (RUS)  969 6 22
48 Querrey, Sam (USA)  950 -8 27
49 Mannarino, Adrian (FRA)  948 6 31
50 Nishikori, Kei (JPN)  945 2 24
51 Granollers, Marcel (ESP)  942 -3 27
52 Starace, Potito (ITA)  940 -3 31
53 Haase, Robin (NED)  924 5 24
54 Cuevas, Pablo (URU)  920 2 28
55 Andujar, Pablo (ESP)  915 -5 29
56 Nieminen, Jarkko (FIN)  901 -5 29
57 Stepanek, Radek (CZE)  883 3 26
58 Gimeno-Traver, Daniel (ESP)  854 1 31
59 Chardy, Jeremy (FRA)  850 -5 28
60 Dimitrov, Grigor (BUL)  831 2 29
61 Giraldo, Santiago (COL)  790 3 29
62 Kunitsyn, Igor (RUS)  781 4 26
63 Devvarman, Somdev (IND)  764 5 28
64 Hanescu, Victor (ROU)  760 -1 30
65 Sweeting, Ryan (USA)  745 4 23
66 Bogomolov Jr., Alex (USA)  743 6 29
67 Kukushkin, Mikhail (KAZ)  737 -6 24
68 Istomin, Denis (UZB)  725 -3 31
69 Kubot, Lukasz (POL)  723 24 22
70 Rosol, Lukas (CZE)  714 15 28
71 Tomic, Bernard (AUS)  707 87 18
72 Berlocq, Carlos (ARG)  707 -2 33
73 Riba, Pere (ESP)  701 -2 34
74 Rochus, Olivier (BEL)  678 -1 23
75 Haider-Maurer, Andreas (AUT)  668 3 28
76 Andreev, Igor (RUS)  665 3 28
77 Petzschner, Philipp (GER)  665 -10 21
78 Ramos, Albert (ESP)  652 9 33
79 Gulbis, Ernests (LAT)  645 -4 25
80 Kavcic, Blaz (SLO)  642 -6 28
81 Muller, Gilles (LUX)  640 11 19
82 Sela, Dudi (ISR)  638 2 19
83 Berrer, Michael (GER)  635 -7 28
84 Lu, Yen-Hsun (TPE)  630 -27 26
85 Ferrero, Juan Carlos (ESP)  610 -5 17
86 Mello, Ricardo (BRA)  609 3 22
87 Volandri, Filippo (ITA)  608 -6 29
88 Blake, James (USA)  589 14 19
89 Gonzalez, Maximo (ARG)  586 -3 24
90 Gil, Frederico (POR)  576 1 27
91 Falla, Alejandro (COL)  567 -3 26
92 Bachinger, Matthias (GER)  554 6 30
93 Machado, Rui (POR)  553 4 29
94 Schoorel, Thomas (NED)  549 5 23
95 Mahut, Nicolas (FRA)  534 -1 21
96 Kamke, Tobias (GER)  533 -13 32
97 Gremelmayr, Denis (GER)  528 4 31
98 Russell, Michael (USA)  524 -8 33
99 Kendrick, Robert (USA)  521 -4 21
100 de Bakker, Thiemo (NED)  520 -18 22
Nguồn: BongdaPlus 14507 lượt xem
  2
Xem tin trong ngày:
-
T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Đóng lại
BẢNG XẾP HẠNG
TT Đội bóng Trận HS Điểm
1 Liverpool 35 52 80
2 Chelsea 35 41 75
3 Man City 34 56 74
4 Arsenal 35 21 70
5 Everton 35 23 69
6 Tottenham 35 2 63
7 Man Utd 34 16 57
8 Southampton 35 5 49
9 Newcastle 35 -15 46
10 Stoke 35 -10 44
Xem tất cả
TT Đội bóng Trận HS Điểm
1 Bayern München 31 64 81
2 Dortmund 31 37 64
3 Schalke 31 16 58
4 Leverkusen 31 16 54
5 Wolfsburg 31 10 53
6 M'gladbach 31 15 49
7 Mainz 31 -3 47
8 Augsburg 31 -4 43
9 Hoffenheim 31 1 40
10 Berlin 31 -4 38
Xem tất cả
TT Đội bóng Trận HS Điểm
1 PSG 33 55 79
2 Monaco 34 28 72
3 Lille 34 18 64
4 Saint-Étienne 34 15 57
5 Lyon 33 11 54
6 Marseille 34 10 52
7 Bordeaux 34 6 48
8 Reims 34 -5 45
9 Toulouse 33 -6 44
10 Bastia 34 -13 44
Xem tất cả
TT Đội bóng Trận HS Điểm
1 Atlético 34 52 85
2 Barcelona 34 66 81
3 Real Madrid 33 62 79
4 Athletic Club 34 22 62
5 Sevilla 34 18 59
6 Sociedad 34 7 54
7 Villarreal 34 12 52
8 Valencia 34 0 45
9 Espanyol 34 -6 41
10 Málaga 34 -6 41
Xem tất cả
TT Đội bóng Trận HS Điểm
1 Juventus 34 50 90
2 Roma 34 50 82
3 Napoli 34 28 68
4 Fiorentina 34 18 58
5 Inter 34 22 56
6 Parma 34 9 51
7 Milan 34 9 51
8 Torino 34 7 49
9 Lazio 34 0 49
10 Verona 34 -6 49
Xem tất cả
TT Đội bóng Trận HS Điểm
1 Thanh Hóa 11 2 26
2 Bình Dương 11 13 23
3 Hà Nội T&T 8 13 19
4 Đồng Nai 10 10 18
5 Đà Nẵng 10 3 15
6 HAGL 11 1 14
7 Quảng Ninh 11 -1 14
8 SLNA 10 3 13
9 Hải Phòng 11 -2 13
10 Quảng Nam 11 -13 11
Xem tất cả
© BÁO BÓNG ĐÁ - Trang thông tin điện tử tổng hợp
Giấy phép: số 265/GP - TTĐT cấp ngày 20-12-2010
Điều khoản     |     Bản quyền     |     Liên hệ     |     Trợ giúp
© Copyright 2011 Bongdaplus.vn, All rights reserved   -   ® Chỉ được phát hành lại thông tin từ Bongdaplus.vn khi có sự đồng ý bằng văn bản của báo Bóng đá