Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

Giai đoạn:
1st Phase
TT
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
+/-
Điểm
1
33
26
4
3
78
19
+59
82
WWWWWD
2
33
23
7
3
67
27
+40
76
WLWWWD
3
33
16
9
8
48
33
+15
57
WDWDWW
4
33
10
11
12
31
37
-6
41
DDWDLD
5
33
10
10
13
45
52
-7
40
WDLWWW
6
33
10
10
13
38
50
-12
40
DWLDLD
7
33
9
11
13
31
37
-6
38
LDLDDD
8
33
10
8
15
35
43
-8
38
DLLLWW
9
33
9
9
15
38
42
-4
36
LDWLLD
10
33
8
12
13
30
50
-20
36
LLLWLL
11
33
7
9
17
21
44
-23
30
LWWDLL
12
33
5
10
18
29
57
-28
25
DDLLDD
TT
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
+/-
Điểm
1
16
14
2
0
44
4
+40
44
2
17
12
4
1
34
11
+23
40
3
17
11
3
3
31
13
+18
36
4
17
8
4
5
23
24
-1
28
5
16
7
4
5
23
17
+6
25
6
17
6
6
5
17
15
+2
24
7
16
7
3
6
17
19
-2
24
8
16
5
7
4
27
25
+2
22
9
16
5
4
7
18
21
-3
19
10
17
4
5
8
14
20
-6
17
11
16
3
7
6
12
19
-7
16
12
17
3
6
8
16
27
-11
15
TT
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
+/-
Điểm
1
17
12
2
3
34
15
+19
38
2
16
11
3
2
33
16
+17
36
3
16
5
6
5
17
20
-3
21
4
17
5
5
7
18
31
-13
20
5
17
5
4
8
17
22
-5
19
6
17
5
3
9
18
27
-9
18
7
17
3
8
6
14
18
-4
17
8
16
3
5
8
14
22
-8
14
9
16
3
4
9
7
24
-17
13
10
16
2
6
8
15
26
-11
12
11
17
2
5
10
15
25
-10
11
12
16
2
4
10
13
30
-17
10
TT
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
+/-
Điểm
1
33
22
9
2
46
8
+38
75
2
33
19
7
4
31
17
+14
64
3
33
14
12
5
23
15
+8
54
4
33
9
13
7
18
18
0
40
5
33
8
15
4
16
18
-2
39
6
33
7
16
5
22
28
-6
37
7
33
6
19
5
14
19
-5
37
8
33
6
18
6
15
18
-3
36
9
33
6
17
4
12
17
-5
35
10
33
5
19
4
14
23
-9
34
11
33
8
7
13
15
30
-15
31
12
33
5
14
9
14
29
-15
29
TT
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
+/-
Điểm
1
16
10
6
0
24
3
+21
36
2
17
10
5
0
15
6
+9
35
3
17
10
4
0
15
6
+9
34
4
17
8
4
0
14
13
+1
28
5
16
6
6
0
10
8
+2
24
6
17
4
10
0
9
7
+2
22
7
17
4
10
0
9
9
0
22
8
16
5
5
0
5
7
-2
20
9
16
4
6
0
9
11
-2
18
10
17
3
9
0
8
14
-6
18
11
16
3
8
0
11
14
-3
17
12
16
1
10
0
4
9
-5
13
TT
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
+/-
Điểm
1
17
12
3
2
22
5
+17
39
2
16
9
3
4
16
11
+5
30
3
17
4
9
4
10
14
-4
21
4
17
4
9
4
7
7
0
21
5
17
4
8
5
11
14
-3
20
6
16
4
7
5
8
9
-1
19
7
17
3
7
7
8
10
-2
16
8
16
2
9
5
5
10
-5
15
9
17
1
12
4
7
10
-3
15
10
16
2
8
6
6
11
-5
14
11
16
2
5
9
6
15
-9
11
12
16
0
3
13
1
17
-16
3
TT
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
+/-
Điểm
1
6
5
1
0
18
2
+16
16
2
6
4
2
0
12
4
+8
14
3
6
4
1
1
11
5
+6
13
4
6
4
1
1
7
6
+1
13
5
6
2
1
3
9
9
0
7
6
6
1
4
1
9
9
0
7
7
6
2
1
3
4
12
-8
7
8
6
1
3
2
10
10
0
6
9
6
1
2
3
6
8
-2
5
10
6
0
4
2
3
7
-4
4
11
6
0
3
3
8
11
-3
3
12
6
1
0
5
4
13
-9
3
TT
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
+/-
Điểm
1
3
3
0
0
13
0
+13
9
2
3
3
0
0
7
1
+6
9
3
3
2
1
0
5
2
+3
7
4
3
2
0
1
3
2
+1
6
5
3
1
1
1
5
4
+1
4
6
3
1
1
1
4
3
+1
4
7
3
1
1
1
4
4
0
4
8
3
1
1
1
5
6
-1
4
9
3
0
3
0
5
5
0
3
10
3
0
3
0
1
1
0
3
11
3
0
1
2
3
5
-2
1
12
3
0
0
3
1
8
-7
0
TT
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
+/-
Điểm
1
3
3
0
0
7
1
+6
9
2
3
2
1
0
5
2
+3
7
3
3
2
0
1
2
4
-2
6
4
3
1
2
0
5
3
+2
5
5
3
1
1
1
4
4
0
4
6
3
1
0
2
4
3
+1
3
7
3
1
0
2
3
5
-2
3
8
3
0
2
1
5
6
-1
2
9
3
0
2
1
5
6
-1
2
10
3
0
1
2
2
5
-3
1
11
3
0
1
2
2
6
-4
1
12
3
0
1
2
1
10
-9
1
TT
Đội bóng
Trận
BT0
BT1
BT2
BT3
BT4
BT5
BT6
BT7
BT>7
TB
1
33
3
5
5
9
5
2
3
1
0
2.94
2
33
2
5
7
8
4
4
3
0
0
2.94
3
33
0
8
8
8
4
1
3
1
0
2.85
4
33
1
4
14
6
5
1
1
1
0
2.67
5
33
4
8
3
7
6
3
2
0
0
2.61
6
33
2
3
15
8
3
1
0
1
0
2.45
7
33
5
6
8
5
4
3
2
0
0
2.42
8
33
0
8
12
7
3
3
0
0
0
2.42
9
33
2
7
9
9
4
2
0
0
0
2.36
10
33
3
10
9
7
3
0
0
1
0
2.06
11
33
6
8
7
4
6
2
0
0
0
2.06
12
33
6
8
7
8
3
0
0
1
0
1.97
TT
Đội bóng
Ít nhất
Nhiều nhất
Trung bình
Sức chứa
% bán vé
1
24500
59077
55609
60832
91%
2
500
50023
44892
51082
88%
3
0
19041
15723
20099
78%
4
5600
20419
15043
20421
74%
5
500
18719
11608
22199
52%
6
500
12806
7065
14209
50%
7
2300
11273
6102
12085
50%
8
500
8446
5174
13742
38%
9
1039
6596
4671
8016
58%
10
500
7319
4209
10673
39%
11
1319
8922
3851
9521
40%
12
1990
6450
3751
6698
56%
2nd Phase
TT
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
+/-
Điểm
Championship Bảng
1
38
29
6
3
92
22
+70
93
WDWDW
2
38
27
8
3
80
31
+49
89
WWWDW
3
38
17
10
11
54
44
+10
61
LLLDW
4
38
12
12
14
37
44
-7
48
WDLWL
5
38
12
10
16
42
61
-19
46
LWWLL
6
38
10
11
17
47
61
-14
41
LLLDL
Relegation Bảng
1
38
13
10
15
41
46
-5
49
WDDWW
2
38
11
12
15
38
42
-4
45
WLDLW
3
38
10
14
14
33
51
-18
44
DDWWL
4
38
10
11
17
41
46
-5
41
DLDWL
5
38
8
11
19
24
51
-27
35
LWDLD
6
38
6
11
21
34
64
-30
29
LWLLD
TT
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
+/-
Điểm
Championship Bảng
1
3
2
1
0
11
2
+9
7
2
2
2
0
0
6
1
+5
6
3
3
1
1
1
4
4
0
4
4
2
1
0
1
3
4
-1
3
5
2
0
1
1
1
3
-2
1
6
3
0
0
3
1
5
-4
0
Relegation Bảng
1
3
2
1
0
4
2
+2
7
2
2
1
1
0
5
1
+4
4
3
2
1
1
0
4
2
+2
4
4
3
1
1
1
2
1
+1
4
5
3
1
1
1
2
2
0
4
6
2
1
0
1
1
1
0
3
TT
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
+/-
Điểm
Championship Bảng
1
3
2
1
0
7
3
+4
7
2
2
1
1
0
3
1
+2
4
3
2
1
0
1
2
3
-1
3
4
3
1
0
2
5
8
-3
3
5
3
1
0
2
1
7
-6
3
6
2
0
1
1
1
4
-3
1
Relegation Bảng
1
2
1
1
0
2
1
+1
4
2
2
1
1
0
1
0
+1
4
3
3
1
0
2
2
4
-2
3
4
3
0
2
1
2
6
-4
2
5
2
0
1
1
1
2
-1
1
6
3
0
0
3
1
5
-4
0
TT
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
+/-
Điểm
Championship Bảng
1
5
4
1
0
7
1
+6
13
2
5
2
2
1
5
3
+2
8
3
5
1
4
0
2
1
+1
7
4
5
0
3
1
4
6
-2
3
5
5
0
3
2
2
6
-4
3
6
5
0
3
1
0
3
-3
3
Relegation Bảng
1
5
1
4
0
2
1
+1
7
2
5
1
4
0
1
0
+1
7
3
5
1
4
0
1
0
+1
7
4
5
1
3
1
2
2
0
6
5
5
1
2
2
1
2
-1
5
6
5
0
3
1
0
2
-2
3
TT
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
+/-
Điểm
Championship Bảng
1
3
3
0
0
6
1
+5
9
2
3
1
2
0
2
1
+1
5
3
2
1
1
0
2
0
+2
4
4
2
0
2
0
2
2
0
2
5
3
0
2
0
0
1
-1
2
6
2
0
1
0
1
2
-1
1
Relegation Bảng
1
3
1
2
0
1
0
+1
5
2
2
1
1
0
2
1
+1
4
3
2
1
1
0
1
0
+1
4
4
2
1
1
0
1
0
+1
4
5
3
0
3
0
0
0
0
3
6
3
0
2
0
0
1
-1
2
TT
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
+/-
Điểm
Championship Bảng
1
3
1
1
1
3
3
0
4
2
2
1
1
0
1
0
+1
4
3
3
0
2
1
3
4
-1
2
4
2
0
2
0
0
0
0
2
5
2
0
1
1
0
2
-2
1
6
3
0
1
2
0
4
-4
1
Relegation Bảng
1
2
1
1
0
1
0
+1
4
2
3
0
3
0
1
1
0
3
3
2
0
2
0
0
0
0
2
4
3
0
2
1
0
1
-1
2
5
2
0
1
1
0
1
-1
1
6
3
0
1
2
0
2
-2
1
TT
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
+/-
Điểm
Championship Bảng
1
5
4
1
0
13
4
+9
13
2
5
3
2
0
14
3
+11
11
3
5
2
1
2
6
7
-1
7
4
5
2
0
3
4
11
-7
6
5
5
1
1
3
6
11
-5
4
6
5
0
1
4
2
9
-7
1
Relegation Bảng
1
5
3
2
0
6
3
+3
11
2
5
2
2
1
3
1
+2
8
3
5
2
1
2
7
5
+2
7
4
5
1
2
2
3
4
-1
5
5
5
1
2
2
3
7
-4
5
6
5
1
1
3
5
7
-2
4
TT
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
+/-
Điểm
Championship Bảng
1
3
2
1
0
11
2
+9
7
2
2
2
0
0
6
1
+5
6
3
3
1
1
1
4
4
0
4
4
2
1
0
1
3
4
-1
3
5
2
0
1
1
1
3
-2
1
6
3
0
0
3
1
5
-4
0
Relegation Bảng
1
3
2
1
0
4
2
+2
7
2
2
1
1
0
5
1
+4
4
3
2
1
1
0
4
2
+2
4
4
3
1
1
1
2
1
+1
4
5
3
1
1
1
2
2
0
4
6
2
1
0
1
1
1
0
3
TT
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
+/-
Điểm
Championship Bảng
1
3
2
1
0
7
3
+4
7
2
2
1
1
0
3
1
+2
4
3
2
1
0
1
2
3
-1
3
4
3
1
0
2
5
8
-3
3
5
3
1
0
2
1
7
-6
3
6
2
0
1
1
1
4
-3
1
Relegation Bảng
1
2
1
1
0
2
1
+1
4
2
2
1
1
0
1
0
+1
4
3
3
1
0
2
2
4
-2
3
4
3
0
2
1
2
6
-4
2
5
2
0
1
1
1
2
-1
1
6
3
0
0
3
1
5
-4
0
TT
Đội bóng
Trận
BT0
BT1
BT2
BT3
BT4
BT5
BT6
BT7
BT>7
TB
Championship Bảng
1
5
0
0
3
0
0
1
1
0
0
3.40
2
5
1
0
0
1
1
2
0
0
0
3.40
3
5
0
0
2
0
2
1
0
0
0
3.40
4
5
0
2
0
1
1
0
1
0
0
3.00
5
5
0
1
2
1
0
1
0
0
0
2.60
6
5
1
1
1
1
0
1
0
0
0
2.20
Relegation Bảng
1
5
0
2
1
0
2
0
0
0
0
2.40
2
5
0
1
2
1
1
0
0
0
0
2.40
3
5
0
2
2
0
1
0
0
0
0
2.00
4
5
1
1
1
2
0
0
0
0
0
1.80
5
5
1
2
1
1
0
0
0
0
0
1.40
6
5
2
2
1
0
0
0
0
0
0
0.80
TT
Đội bóng
Ít nhất
Nhiều nhất
Trung bình
Sức chứa
% bán vé
Championship Bảng
1
58247
58953
58585
60832
96%
2
48474
49340
48907
51082
96%
3
16699
16969
16834
20099
84%
4
6250
9401
7357
14209
52%
5
5769
8036
6903
13742
50%
6
3067
6698
4977
6698
74%
Relegation Bảng
1
14233
14509
14371
20421
70%
2
12338
14906
13664
22199
62%
3
5452
7937
6695
12085
55%
4
4554
5564
5037
8016
63%
5
3421
4253
3837
10673
36%
6
1499
2840
1989
9521
21%
Danh sách giải đấu

Thông tin Toà soạn

Tạp chí Điện tử Bóng Đá

Phụ trách Tạp chí:
Phó Chủ tịch VFF Cao Văn Chóng
Phó Tổng Biên tập Thường trực:
Thạc Thị Thanh Thảo
Phó Tổng Biên tập:
Nguyễn Tùng Điển Nguyễn Hà Thanh Nguyễn Trung Kiên Vũ Khắc Sơn

Địa chỉ liên hệ

Tầng 6+7 tòa nhà Licogi 13
Số 164 đường Khuất Duy Tiến, quận Thanh Xuân, Hà Nội

Điện thoại: (84.24)35541188 - (84.24)35541199
Fax: (84.24)35539898
Email: toasoan@bongdaplus.vn
 

Liên hệ Quảng cáo

Điện thoại: 0912 225 667
Email: quangcao@kib.vn hoặc dieuloan@kib.vn

x