
Vinh quang bắt đầu từ những nơi không có ánh đèn sân khấu
Khi đội tuyển Việt Nam đăng quang tại một giải đấu, thiết lập nên những kỷ lục lịch sử, hàng triệu người hâm mộ xuống đường ăn mừng. Khi một cầu thủ ghi bàn quyết định, tên tuổi anh có thể được nhắc đến trong nhiều năm. Nhưng phía sau ánh hào quang ấy còn có một thế giới ít được chú ý. Rất ít người nhớ đến người thầy đầu tiên dạy cầu thủ cách khống chế bóng, trung tâm đào tạo từng phát hiện tài năng, hay những giải trẻ nơi một cầu thủ âm thầm tích lũy kinh nghiệm trước khi bước lên sân khấu lớn.
Đó là nghịch lý quen thuộc của bóng đá, thành công thường được nhìn thấy ở đỉnh cao, trong khi nền móng tạo nên thành công lại nằm trong những công việc bền bỉ, lặng lẽ và kéo dài qua nhiều năm. Một bàn thắng có thể làm thay đổi cục diện trận đấu, một chức vô địch có thể đưa đội tuyển trở thành tâm điểm chú ý, nhưng để những khoảnh khắc ấy xuất hiện, bóng đá cần một hệ thống đủ rộng và đủ tốt.

Nhìn từ góc độ đó, một trong những dấu ấn cần được đánh giá đầy đủ của VFF khóa IX không chỉ là thành tích của các đội tuyển, mà còn là nỗ lực củng cố hệ thống bóng đá cơ sở. Đây là phần việc không dễ tạo ra hiệu ứng tức thời, cũng không phải lúc nào có thể được phản ánh bằng những con số thành tích trên bảng tỷ số. Tuy nhiên, giá trị của nó nằm ở khả năng tạo dựng điều kiện để bóng đá Việt Nam phát triển lâu dài.
Muốn bóng đá Việt Nam tiến lên một cách bền vững, không thể chỉ tập trung nguồn lực cho 23 cầu thủ được lựa chọn vào đội tuyển quốc gia. Đội tuyển là nơi hội tụ những gương mặt xuất sắc nhất ở từng thời điểm, nhưng chất lượng của đội tuyển ngày mai lại phụ thuộc vào những gì được xây dựng từ hôm nay.
Đồng hành với thành viên, đưa nguồn lực đến những mắt xích của hệ thống
Theo số liệu tổng kết nhiệm kỳ 2022–2026, VFF duy trì hỗ trợ kinh phí hoạt động hàng năm cho 20 liên đoàn bóng đá thành viên, với mức 50 triệu đồng mỗi đơn vị. Trong năm 2026, mức hỗ trợ được nâng lên 100 triệu đồng một đơn vị. Bên cạnh đó, VFF còn chủ động hỗ trợ kinh phí khắc phục hậu quả thiên tai, lũ lụt cho một số liên đoàn thành viên như Thái Nguyên, Gia Lai và Huế, với mức 50 triệu đồng mỗi đơn vị.
Đáng chú ý, trong thời gian qua, có 22 liên đoàn thành viên được hỗ trợ 250 quả bóng đạt chuẩn FIFA cho mỗi đơn vị, phục vụ công tác phát triển bóng đá địa phương. Đây là những con số phản ánh một hướng tiếp cận đáng chú ý: đưa nguồn lực đến các tổ chức đang trực tiếp duy trì hoạt động bóng đá, thay vì chỉ tập trung vào những đội bóng ở cấp độ cao nhất.

Nếu đặt cạnh ngân sách của các câu lạc bộ chuyên nghiệp, khoản hỗ trợ này có thể không lớn, nhưng với những tổ chức bóng đá cơ sở, nguồn kinh phí hoạt động thường xuyên và trang thiết bị tập luyện lại mang ý nghĩa thiết thực. Điều quan trọng không chỉ là giá trị vật chất của khoản hỗ trợ, mà còn là khả năng giúp các đơn vị duy trì công việc, tổ chức hoạt động và tạo thêm điều kiện cho người chơi bóng tại địa phương.
Một liên đoàn muốn tổ chức được nhiều hoạt động cần có con người, phương tiện, kinh phí và hệ thống vận hành tối thiểu. Khi nguồn lực hạn chế, việc duy trì những hoạt động thường xuyên đã là một thách thức. Vì vậy, sự hỗ trợ kịp thời có thể góp phần giảm bớt khó khăn, giúp các đơn vị tiếp tục thực hiện nhiệm vụ của mình.
Tương tự, một trung tâm đào tạo muốn phát hiện tài năng không thể chỉ dựa vào sự nhiệt tình. Trung tâm cần sân tập, bóng, huấn luyện viên và những giải đấu phù hợp để cầu thủ được rèn luyện, kiểm tra năng lực qua thực tế. Hỗ trợ bóng đá địa phương, vì thế, không đơn thuần là câu chuyện phân bổ kinh phí hay cung cấp trang thiết bị. Đó còn là đầu tư vào khả năng duy trì và phát triển của cả mạng lưới bóng đá quốc gia. Một hệ thống chỉ thực sự vững chắc khi các mắt xích ở nhiều cấp độ cùng có điều kiện hoạt động, phối hợp và đóng góp vào mục tiêu chung.
Đầu tư vào những người... trồng người
Theo hồ sơ tổng kết, trong giai đoạn 2022–2026, VFF tổ chức hơn 80 khóa học và hội thảo chuyên môn, với khoảng 1.600 lượt học viên tham dự. Hệ thống đào tạo bao gồm các cấp độ C, B, A, Pro/AFC/VFF, cùng những chương trình chuyên sâu dành cho huấn luyện viên thủ môn, thể lực và futsal.
Đặc biệt, AFC tiếp tục công nhận hệ thống đào tạo huấn luyện viên cấp Pro của VFF. Trong năm 2025, cơ quan bóng đá châu Á còn cho phép VFF tổ chức hai khóa Pro liên tiếp thay vì phải giãn cách theo thông lệ. Đây là dấu mốc đáng chú ý trong hoạt động đào tạo huấn luyện viên, đồng thời cho thấy vai trò của hệ thống đào tạo trong việc chuẩn bị nguồn nhân lực chuyên môn cho bóng đá Việt Nam.
Một hướng đi khác được VFF chú trọng là xây dựng lực lượng giảng viên huấn luyện viên người Việt Nam, từng bước tăng khả năng tự đảm nhiệm công tác giảng dạy. Trong các năm 2025 và 2026, giảng viên Việt Nam đã có thể độc lập đảm nhiệm các khóa C/AFC/VFF và tham gia trợ giảng ở những cấp độ cao hơn.

Đây là bước phát triển quan trọng, bởi một nền bóng đá muốn tự chủ về chuyên môn không thể phụ thuộc mãi vào việc mời chuyên gia nước ngoài đến truyền đạt kiến thức. Hợp tác quốc tế vẫn cần thiết để cập nhật kinh nghiệm, phương pháp và tiêu chuẩn mới. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn là phải chuyển hóa những kiến thức ấy thành năng lực thực tế của đội ngũ trong nước.
Khi có đủ giảng viên chất lượng, công tác đào tạo có thể được duy trì thường xuyên hơn, kiến thức chuyên môn có điều kiện lan tỏa rộng hơn và đội ngũ huấn luyện viên mới có thể tiếp tục được hình thành. Mục tiêu không chỉ là đào tạo ra những người thầy giỏi ở thời điểm hiện tại, mà còn là xây dựng khả năng đào tạo những người thầy tiếp theo.
Từ góc nhìn ấy, đầu tư vào huấn luyện viên chính là đầu tư vào nhiều thế hệ cầu thủ. Một cầu thủ có thể tạo nên khác biệt trong một trận đấu, nhưng một huấn luyện viên giỏi có thể tác động đến quá trình phát triển của nhiều cầu thủ trong nhiều năm. Đó là giá trị khó đo đếm ngay lập tức, song có ý nghĩa đối với chất lượng nền bóng đá về lâu dài.
Hợp tác với FIFA phát hiện tài năng đến chuẩn hóa phương pháp
Một dấu ấn khác của nhiệm kỳ là các hoạt động hợp tác chuyên môn với FIFA. Tháng 6/2026, VFF phối hợp tổ chức hội thảo về nhận diện tài năng và tiêu chí tuyển chọn cầu thủ trẻ. Chương trình hướng đến việc áp dụng phương pháp đánh giá có hệ thống, thay vì phụ thuộc quá nhiều vào quan sát cảm tính.
Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng trong đào tạo trẻ. Tuyển chọn cầu thủ không chỉ là tìm ra những em chơi nổi bật nhất ở một thời điểm, mà còn phải xem xét tiềm năng phát triển, khả năng tiếp thu và những yếu tố có thể ảnh hưởng đến quá trình trưởng thành. Nếu việc đánh giá thiếu hệ thống, cơ hội của cầu thủ có thể phụ thuộc quá nhiều vào thời điểm được quan sát hoặc nhận định chủ quan của người tuyển chọn.
Có những cầu thủ phát triển thể chất sớm, vượt trội ở tuổi 13–14 nhưng chưa chắc tiếp tục chiếm ưu thế khi trưởng thành. Ngược lại, những tài năng phát triển muộn có thể bị bỏ sót nếu quá trình tuyển chọn thiếu tiêu chí khoa học. Sự khác biệt về tốc độ trưởng thành khiến công tác phát hiện tài năng cần được thực hiện thận trọng, có phương pháp và có tầm nhìn dài hạn.

Vì thế, việc tiếp cận những tiêu chí đánh giá có hệ thống mang ý nghĩa vượt ra ngoài một hội thảo chuyên môn. Nếu được vận dụng phù hợp, phương pháp tuyển chọn có thể giúp người làm đào tạo nhìn nhận cầu thủ toàn diện hơn, hạn chế việc đánh giá chỉ dựa trên những ưu thế dễ nhận thấy ở lứa tuổi nhỏ và mở rộng cơ hội cho những cầu thủ có tiềm năng phát triển.
Cùng thời gian, VFF và FIFA tổ chức hoạt động phân tích môi trường bóng đá nghiệp dư, với sự tham gia của các liên đoàn thành viên và trung tâm bóng đá cộng đồng. Hoạt động này bổ sung một góc nhìn khác: muốn phát triển bóng đá rộng khắp, cần hiểu điều kiện hoạt động thực tế ở những nơi trực tiếp tiếp cận người chơi.
Những chương trình như vậy cho thấy định hướng đưa kiến thức và tiêu chuẩn quốc tế đến gần hơn với bóng đá cơ sở. Hợp tác quốc tế không chỉ nhằm tạo ra những sự kiện mang tính chuyên môn, mà còn mở ra cơ hội để hệ thống trong nước tiếp cận cách làm bài bản hơn, từ phát hiện tài năng đến tổ chức hoạt động bóng đá.
Dĩ nhiên, giá trị cuối cùng không nằm ở việc có bao nhiêu chương trình hợp tác được tổ chức, mà ở mức độ kiến thức được áp dụng trong thực tế. Tuy nhiên, việc chuẩn hóa cách tiếp cận và mở rộng trao đổi chuyên môn vẫn là bước đi cần thiết nếu bóng đá Việt Nam muốn nâng cao chất lượng đào tạo từ những cấp độ đầu tiên.
Từ giải nhi đồng đến V.League nối liền mạch phát triển
Trong nhiệm kỳ IX, hệ thống thi đấu quốc gia tiếp tục được duy trì ở nhiều cấp độ, từ U11, U13, U15, U17, U19, U21 cho tới các giải bóng đá chuyên nghiệp, bóng đá nữ, futsal và bóng đá bãi biển. Việc tổ chức các giải đấu ở nhiều nhóm tuổi và loại hình khác nhau tạo nên những môi trường thi đấu đa dạng, đáp ứng nhu cầu phát triển của các bộ phận trong hệ thống bóng đá.
Hoạt động Football Festival U9, U11, U13 năm 2026 tại Khánh Hòa, với sự đồng hành của VFF, là một ví dụ về việc mở rộng môi trường thi đấu từ những lứa tuổi nhỏ. Sự kiện quy tụ 44 câu lạc bộ và trung tâm, gần 1.000 cầu thủ tham gia 118 trận đấu. Những con số ấy cho thấy quy mô của hoạt động, đồng thời phản ánh nỗ lực tạo thêm cơ hội để các cầu thủ nhỏ tuổi được trải nghiệm bóng đá trong môi trường thi đấu tập trung.

Với cầu thủ trẻ, mỗi trận đấu đều có thể trở thành một bài học. Các em học cách phối hợp với đồng đội, xử lý tình huống, tuân thủ chiến thuật và thích nghi với áp lực cạnh tranh. Những trải nghiệm ấy không tự động bảo đảm một cầu thủ sẽ trở thành vận động viên chuyên nghiệp, nhưng là một phần cần thiết trong quá trình phát triển.
Tuy nhiên, nhiệm vụ quan trọng tiếp theo không chỉ là duy trì các giải đấu. Điều cần thiết hơn là nâng cao chất lượng đào tạo và tạo ra con đường phát triển thông suốt, để những cầu thủ trẻ xuất sắc có thể từng bước tiến lên hạng Nhất, V.League rồi đội tuyển quốc gia. Các cấp độ thi đấu cần gắn kết với nhau bằng cơ hội phát triển thực tế, thay vì tồn tại như những chặng riêng biệt.
Một giải trẻ thành công không nên chỉ được đo bằng số đội tham dự, số trận đấu hay quy mô tổ chức. Những yếu tố ấy quan trọng, nhưng chưa phản ánh đầy đủ hiệu quả đào tạo. Thành công lâu dài phải được đo bằng số cầu thủ có thể trưởng thành từ giải đấu ấy, tiếp tục tiến bộ và tìm được vị trí phù hợp ở những cấp độ cao hơn.
Nếu không có sự kết nối giữa bóng đá trẻ và bóng đá chuyên nghiệp, quá trình đào tạo có thể bị đứt đoạn ngay cả khi các giải trẻ được tổ chức đều đặn. Bởi vậy, mở rộng sân chơi là bước đầu; tạo điều kiện để tài năng phát triển liên tục mới là mục tiêu cần hướng tới.
Cuộc đua đường dài của bóng đá Việt Nam
Không thể khẳng định tất cả chương trình phát triển cơ sở đều đã tạo ra hiệu quả đầy đủ. Muốn đánh giá chính xác, vẫn cần những số liệu về cầu thủ được đào tạo, số người đủ khả năng thi đấu chuyên nghiệp và chất lượng hoạt động thực tế tại các địa phương. Những con số về khóa học, kinh phí hỗ trợ hay số lượng trận đấu cho thấy quy mô hoạt động, nhưng chưa thể thay thế việc đánh giá kết quả đầu ra.
Đây cũng là yêu cầu cần thiết đối với mọi chương trình phát triển bóng đá. Các hoạt động phải được nhìn nhận không chỉ qua những gì đã triển khai, mà còn qua khả năng tạo ra thay đổi thực tế. Việc theo dõi quá trình phát triển của cầu thủ, năng lực của huấn luyện viên và mức độ duy trì hoạt động tại cơ sở sẽ giúp xác định rõ hơn hiệu quả của những nguồn lực đã đầu tư.

Dẫu vậy, những nỗ lực củng cố hệ thống trong nhiệm kỳ IX vẫn là cơ sở đáng ghi nhận. Hỗ trợ các liên đoàn thành viên, mở rộng đào tạo huấn luyện viên, tăng cường hợp tác với FIFA và duy trì hệ thống thi đấu ở nhiều cấp độ đều hướng đến một yêu cầu chung: tạo dựng nền tảng để bóng đá Việt Nam có thể phát triển bền vững hơn.
Bóng đá Việt Nam muốn có thêm nhiều thế hệ cầu thủ giỏi phải phát triển được đội ngũ huấn luyện viên giỏi. Muốn đội tuyển mạnh, các câu lạc bộ phải mạnh. Muốn có những ngôi sao lớn, cần hàng nghìn tài năng nhỏ được trao cơ hội, được đào tạo đúng hướng và được thi đấu trong những môi trường phù hợp.
Những chiếc cúp có thể được nâng lên trong một đêm. Một bàn thắng có thể trở thành khoảnh khắc được nhắc lại nhiều năm. Nhưng để tạo ra nền bóng đá đủ sức chinh phục những chiếc cúp ấy qua nhiều thế hệ, cần sự bền bỉ của cả một hệ thống trong hàng chục năm. Và đó là giá trị lâu dài của những công việc bắt đầu từ gốc rễ.























