Lịch thi đấu bóng đá hôm nay - Cập nhật giờ thi đấu và kênh phát sóng nhanh nhất
Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh và chính xác nhất tại Bongdaplus. Theo dõi trọn vẹn thời gian, bảng đấu và kênh phát sóng trực tiếp của Ngoại hạng Anh, VĐQG Tây Ban Nha, Đức, Italia, Pháp cùng nhiều giải đấu đỉnh cao khác.
Lịch thi đấu bóng đá quốc tế hôm nay ghi nhận nhiều cuộc đối đầu đáng chú ý:
-
12h30 ngày 23/9 - ASIAD 2026: U23 Trung Quốc vs U23 UAE
-
12h30 ngày 23/9 - ASIAD 2026: U23 Iran vs U23 CHDCND Triều Tiên
-
17h30 ngày 23/9 - ASIAD 2026: U23 Nhật Bản vs U23 Thái Lan
|
NGÀY GIỜ |
TRẬN ĐẤU |
TỶ SỐ/BÀN THẮNG |
||
|
LỊCH THI ĐẤU MÔN BÓNG ĐÁ NAM ASIAD 2026 – VÒNG BẢNG |
||||
|
23/09 12:30 |
0 : 1/4 |
0.82 |
0.86 |
|
|
2 1/2 |
0.92 |
0.76 |
||
|
U23 Iran vs U23 CHDCND Triều Tiên |
0 : 1/4 |
0.82 |
0.86 |
|
|
2 1/2 |
0.92 |
0.76 |
||
|
23/09 17:30 |
0 : 1 1/4 |
0.67 |
-0.99 |
|
|
2 3/4 |
0.70 |
0.98 |
||
|
0 : 3/4 |
0.82 |
0.86 |
||
|
2 1/2 |
0.82 |
0.86 |
||
|
LỊCH THI ĐẤU GIAO HỮU CÁC ĐTQG 2026 |
||||
|
23/09 23:00 |
Azerbaijan vs Tajikistan |
0 : 3/4 |
0.80 |
0.82 |
|
2 1/4 |
0.90 |
-0.97 |
||
|
Gibraltar vs Sao Tome |
0 : 1 1/2 |
1.00 |
0.90 |
|
|
3 |
0.94 |
0.82 |
||
|
LỊCH THI ĐẤU ARABIAN GULF CUP 2026/27 – VÒNG BẢNG |
||||
|
23/09 21:30 |
Iraq vs Oman |
0 : 1 |
0.86 |
0.94 |
|
2 1/2 |
0.91 |
0.87 |
||
|
24/09 01:00 |
Saudi Arabia vs Kuwait |
0 : 1 |
0.89 |
0.89 |
|
2 1/2 |
0.88 |
0.90 |
||
|
LỊCH THI ĐẤU GIẢI BÓNG ĐÁ NHÀ NGHỀ MỸ (MLS) 2026/27 |
||||
|
24/09 08:30 |
Seattle Sounders vs Real Salt Lake |
0 : 1/2 |
0.81 |
0.97 |
|
3 |
0.94 |
0.82 |
||
|
LỊCH THI ĐẤU VĐQG COLOBIA 2026/27 – VÒNG 11 |
||||
|
24/09 07:30 |
America de Cali vs Aguilas Doradas |
0 : 3/4 |
0.85 |
0.92 |
|
2 1/4 |
0.80 |
1.00 |
||
|
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PERU 2026/27 – VÒNG 9 |
||||
|
24/09 03:00 |
AD Tarma vs Cienciano |
1/4 : 0 |
0.74 |
0.94 |
|
2 3/4 |
0.91 |
0.77 |
||
|
LỊCH THI ĐẤU EMPERORS CUP NHẬT BẢN 2026/27 – VÒNG 1/16 |
||||
|
23/09 15:00 |
0 : 1 |
0.79 |
-0.99 |
|
|
2 1/2 |
0.77 |
0.99 |
||
|
Kashima Antlers vs Kofu |
0 : 1 |
0.85 |
0.95 |
|
|
2 1/4 |
0.88 |
0.88 |
||
|
0 : 3/4 |
0.82 |
0.96 |
||
|
2 1/4 |
0.75 |
-0.99 |
||
|
0 : 1 1/2 |
0.82 |
0.98 |
||
|
3 |
0.93 |
0.85 |
||
|
Machida vs Tochigi City |
0 : 1 1/2 |
0.76 |
-0.96 |
|
|
2 3/4 |
0.80 |
0.98 |
||
|
0 : 1 3/4 |
0.88 |
0.92 |
||
|
3 |
0.75 |
-0.97 |
||
























