Lịch thi đấu bóng đá hôm nay - Cập nhật giờ thi đấu và kênh phát sóng nhanh nhất
Cập nhật lịch thi đấu bóng đá hôm nay nhanh và chính xác nhất tại Bongdaplus. Theo dõi trọn vẹn thời gian, bảng đấu và kênh phát sóng trực tiếp của Ngoại hạng Anh, VĐQG Tây Ban Nha, Đức, Italia, Pháp cùng nhiều giải đấu đỉnh cao khác.
Lịch thi đấu bóng đá quốc tế hôm nay ghi nhận nhiều cuộc đối đầu đáng chú ý:
-
18h30 ngày 7/10 - Giải CLB Đông Nam Á: Lion City vs CAHN
-
22h00 ngày 7/10 - VĐQG Phần Lan: HJK Helsinki vs Vaasa VPS
-
05h30 ngày 8/10 - VĐQG Brazil: Santos vs Flamengo
|
NGÀY GIỜ |
TRẬN ĐẤU |
TỶ SỐ/BÀN THẮNG |
||
GIẢI CLB ĐÔNG NAM Á 2026/27 – VÒNG BẢNG |
||||
|
08/10 18:30 |
|
|
|
|
|
08/10 19:00 |
Johor DT vs Svay Rieng |
|
|
|
|
Port MTI FC vs Persib Bandung |
|
|
|
|
VĐQG PHẦN LAN 2026/27 – VÒNG PLAY OFF |
||||
|
08/10 22:00 |
0 : 1 |
0.94 |
0.86 |
|
|
2 3/4 |
0.88 |
0.90 |
||
|
08/10 23:00 |
0 : 1 |
-0.96 |
0.76 |
|
|
2 1/2 |
0.88 |
0.90 |
||
VĐQG CH IRELAND 2026/27 – VÒNG 33 |
||||
|
09/10 02:00 |
Shamrock Rovers vs Drogheda United |
0 : 1 1/4 |
0.91 |
0.85 |
|
2 3/4 |
0.87 |
0.87 |
||
VĐQG ROMANIA 2026/27 – VÒNG 4 |
||||
|
09/10 00:30 |
CFR Cluj vs Uni. Cluj |
0 : 0 |
0.73 |
-0.97 |
|
2 3/4 |
1.00 |
0.74 |
||
VĐQG BRAZIL 2026/27 – VÒNG 29 |
||||
|
09/10 05:30 |
0 : 1 |
0.50 |
0.78 |
|
|
2 3/4 |
0.94 |
0.82 |
||
|
09/10 06:00 |
0 : 1/4 |
0.71 |
-0.93 |
|
|
2 1/4 |
0.72 |
-0.96 |
||
|
09/10 07:30 |
0 : 1 |
0.81 |
0.97 |
|
|
2 1/2 |
0.84 |
0.92 |
||
|
0 : 1 |
0.91 |
0.87 |
||
|
2 3/4 |
0.80 |
0.96 |
||
VĐQG COLOMBIA 2026/27 – VÒNG 14 |
||||
|
09/10 08:10 |
Fortaleza vs Millonarios |
3/4 : 0 |
0.87 |
0.95 |
|
2 1/4 |
0.82 |
1.00 |
||
VĐQG PERU 2026/27 – VÒNG 11 |
||||
|
09/10 01:00 |
D. Moquegua vs Cienciano |
1/4 : 0 |
0.99 |
0.69 |
|
2 1/2 |
0.80 |
0.88 |
||
|
09/10 03:30 |
Atletico Grau vs Los Chankas |
0 : 3/4 |
0.76 |
0.92 |
|
2 1/2 |
0.81 |
0.87 |
||
HẠNG 2 BRAZIL 2026/27 – VÒNG 32 |
||||
|
09/10 05:30 |
Ceara vs Criciuma |
0 : 1/4 |
0.99 |
0.77 |
|
2 |
0.75 |
0.99 |
||
|
Nautico vs Gremio |
1/4 : 0 |
0.82 |
0.94 |
|
|
2 1/2 |
0.87 |
0.87 |
||
