
Alfonso Aparicio (Santander, 1919): Thi đấu 13 mùa giải cho Atletico, ra sân 267 trận và ghi 5 bàn. Là một trong những đội trưởng vĩ đại nhất lịch sử CLB, ông giành 4 chức vô địch La Liga, gồm hai danh hiệu dưới thời HLV Ricardo Zamora vào các năm 1940 và 1941, cùng hai lần đăng quang năm 1950 và 1951 dưới sự dẫn dắt của HLV Helenio Herrera.
Adrian Escudero (Madrid, 1927): Có 13 giải khoác áo Atletico, chơi 330 trận và ghi 169 bàn. Escudero hiện vẫn giữ kỷ lục ghi bàn nhiều nhất cho Atletico tại La Liga với 150 pha lập công, đồng thời đứng thứ ba trong danh sách ghi bàn trên mọi đấu trường, sau Luis Aragones và Antoine Griezmann. Ông cùng đội bóng vô địch La Liga các năm 1950 và 1951.
Larbi Ben Barek (Morocco, 1914): Gia nhập Atletico ở tuổi 33 và có 6 mùa thi đấu cho đội bóng, với 123 trận cùng 61 bàn thắng. Tiền vệ này nổi bật nhờ kỹ thuật tinh tế, khả năng tấn công và nhãn quan chiến thuật xuất sắc. Ông góp công giúp Atletico giành hai chức vô địch La Liga liên tiếp vào các năm 1950 và 1951.
Enrique Collar (Seville, 1934): Gắn bó với Atletico trong 16 mùa giải, chơi 470 trận và ghi 104 bàn. Ông là một trong những cầu thủ đầu tiên mang biệt danh “El Niño” tại CLB, nổi tiếng với những pha đột phá bên hành lang trái. Cùng với Joaquin Peiro, Collar đã tạo nên cặp cánh khét tiếng mang tên “Đôi cánh Địa ngục”. Bộ sưu tập danh hiệu của ông gồm La Liga 1966, 3 Cúp Nhà vua các năm 1960, 1961 và 1965, cùng Cúp C2 năm 1962.

Adelardo Rodriguez (Badajoz, 1939): Có 17 mùa thi đấu cho Atletico, ra sân 553 trận và ghi 113 bàn. Ông là một trong những tiền vệ xuất sắc nhất lịch sử CLB, với vị trí vững chắc trong ngôi đền huyền thoại của đội bóng. Adelardo giành tổng cộng 10 danh hiệu, kỷ lục vẫn được duy trì tại Atletico với 3 chức vô địch La Liga (1966, 1970, 1973), 5 Cúp Nhà Vua (1960, 1961, 1965, 1972, 1976), 1 Cúp C2 (1962) và 1 Cúp Liên lục địa (1975). Ông cũng góp mặt trong đội hình Atletico lọt vào trận chung kết Cúp C1 năm 1974.
Luis Aragones (Hortaleza, 1938): Thi đấu 12 mùa, chơi 370 trận và ghi 173 bàn cho Atletico. Ông là nhân vật có ảnh hưởng sâu rộng đến lịch sử CLB, cả trên cương vị cầu thủ lẫn HLV. Aragones hiện đứng thứ hai trong danh sách ghi bàn nhiều nhất lịch sử đội bóng, và từng chuyển thẳng từ sân cỏ sang băng ghế huấn luyện. Trong sự nghiệp cầu thủ, ông giành 3 chức vô địch La Liga vào các năm 1966, 1970, 1973 và 2 Cúp Nhà vua năm 1965, 1972.
Jose Eulogio Garate (Argentina, 1944): Khoác áo Atletico trong 11 mùa giải, ghi 136 bàn sau 327 trận. Được mệnh danh là “Kỹ sư vòng cấm”, ông là một trong những tiền đạo xuất sắc nhất lịch sử CLB, với 3 lần giành danh hiệu Vua phá lưới La Liga vào các năm 1969, 1970 và 1971. Chấn thương đầu gối khiến Garate không thể phát huy hết tiềm năng, nhưng ông vẫn giành 3 chức vô địch La Liga (1970, 1973, 1977), 2 Cúp Nhà vua (1972, 1976) và Cúp Liên lục địa năm 1975.
Juan Carlos Arteche (Cantabria, 1957): Có 11 mùa giải khoác áo Atletico, chơi 421 trận và ghi 22 bàn. Trung vệ này được người hâm mộ yêu mến nhờ tinh thần cống hiến và tố chất thủ lĩnh nơi hàng phòng ngự. Tiếng hô “Nghiền nát chúng đi, Arteche” từng vang vọng khắp các khán đài sân Vicente Calderon, biến ông trở thành một trong những gương mặt tiêu biểu của Atletico trong thập niên 1980.

Paulo Futre (Bồ Đào Nha, 1966): Thi đấu 7 mùa giải cho Atletico, ghi 52 bàn sau 215 trận. Khi cập bến CLB năm 1987, cầu thủ người Bồ Đào Nha đã là một ngôi sao khẳng định được tên tuổi, từng giành Quả Bóng Bạc. Kỹ thuật, khả năng rê dắt, những bàn thắng cùng cá tính mạnh mẽ giúp Futre nhanh chóng trở thành thần tượng tại sân Calderon. Ông vẫn giữ vị trí đặc biệt trong lòng người hâm mộ Atletico.
Kiko Narvaez (Jerez de la Frontera, 1972): Có 8 mùa thi đấu cho Atletico, ghi 63 bàn sau 278 trận. Gia nhập đội bóng từ Cadiz, tiền đạo này gây ấn tượng nhờ khả năng săn bàn và sự ăn ý với những chân sút như Luboslav Penev, Juan Esnaider hay Christian Vieri. Màn ăn mừng bàn thắng mô phỏng thủ môn của Kiko cũng trở thành hình ảnh mang tính biểu tượng. Ông là một nhân tố quan trọng ở mùa giải 1995/96 mà Atletico giành cú đúp La Liga và Cúp Nhà Vua.
Diego Simeone (Argentina, 1970): Có 5 mùa giải khoác áo Atletico, chơi 172 trận và ghi 30 bàn. Giống Luis Aragones, tầm ảnh hưởng của Simeone vượt xa những gì ông thể hiện trên sân cỏ. Trong thập niên 1990, tiền vệ người Argentina là nhân tố quan trọng của đội bóng, góp công vào cú đúp danh hiệu mùa 1995/96 và ghi bàn trong chiến thắng quyết định trước Albacete. Từ năm 2011, Simeone tiếp tục viết nên huyền thoại của mình trên cương vị HLV trưởng Atletico.
Milinko Pantic (Nam Tư, 1966): Chỉ thi đấu 3 mùa cho Atletico, nhưng để lại dấu ấn sâu đậm với 36 bàn sau 139 trận. Được HLV Radomir Antic đưa về từ Hy Lạp khi còn vô danh, tiền vệ này nhanh chóng chinh phục người hâm mộ tại sân Calderon. Khả năng tổ chức, những cú sút hiểm hóc, và đặc biệt là cú đánh đầu tung lưới Barca trong trận chung kết Cúp Nhà Vua giúp Pantic trở thành nhân tố quan trọng trong cú đúp danh hiệu năm 1996. Đến nay, người hâm mộ vẫn thường đặt một bó hoa để tưởng nhớ ông trong mỗi trận sân nhà.

Fernando Torres (Madrid, 1984): Trải qua 11 mùa cùng Atletico, ghi 129 bàn sau 404 trận. Biệt danh El Niño gắn liền với sự trưởng thành của Torres trong giai đoạn CLB gặp khó khăn và phải thi đấu tại giải Hạng Nhì Tây Ban Nha. Dù còn rất trẻ, tiền đạo này vẫn trở thành đầu tàu đưa Atletico trở lại La Liga. Sau khi chuyển đến Liverpool năm 2007, Torres trở lại đội bóng năm 2015, góp mặt trong một trận chung kết Champions League và giành Europa League năm 2018. Hiện anh dẫn dắt đội B của Atletico.
Gabi Fernandez (Madrid, 1983): Có 11 mùa khoác áo Atletico, chơi 417 trận và ghi 10 bàn. Trưởng thành từ lò đào tạo của CLB, từng trải qua một số lần được cho mượn, tiền vệ này trở lại vào năm 2011. Gabi nhanh chóng trở thành đội trưởng mẫu mực, đồng thời là mắt xích quan trọng trong giai đoạn thành công của Atletico. Anh giành La Liga năm 2014, Cúp Nhà Vua năm 2013, 2 Europa League (2012, 2018), 2 Siêu cúp châu Âu (2012, 2018) và Siêu Cúp Tây Ban Nha 2014.
Diego Forlan (Uruguay, 1979): Thi đấu 5 mùa giải cho Atletico, ghi 96 bàn sau 198 trận. Gia nhập đội bóng từ Villarreal năm 2007, tiền đạo người Uruguay nổi bật với khả năng dứt điểm bằng cả hai chân và hiệu suất ghi bàn ấn tượng. Forlan đóng vai trò chủ chốt trong hành trình vô địch Europa League năm 2010, ghi bàn ở cả bán kết lẫn chung kết. Cùng năm đó, anh tiếp tục giành Siêu Cúp châu Âu với Atletico và đoạt Chiếc giày vàng.

Diego Godin (Uruguay, 1986): Gắn bó với Atletico trong 9 mùa, ra sân 389 trận và ghi 27 bàn. Cầu thủ người Uruguay khẳng định vị thế một trong những trung vệ xuất sắc nhất thế giới nhờ khả năng chỉ huy hàng thủ, sự mạnh mẽ trong vòng cấm và tinh thần chiến đấu bền bỉ. Với tố chất thủ lĩnh cùng những đóng góp ổn định, Godin cuối cùng được trao băng đội trưởng, và trở thành biểu tượng của hàng phòng ngự Atletico.
Radamel Falcao (Colombia, 1986): Chỉ thi đấu hai mùa giải cho Atletico, nhưng chừng đó là đủ để tiền đạo này ghi tên mình vào lịch sử CLB. Falcao chơi 91 trận và ghi tới 70 bàn, sở hữu khả năng săn bàn đáng sợ cả trong lẫn ngoài vòng cấm. Anh góp công lớn giúp Atletico vô địch Europa League năm 2012 với cú đúp trong trận chung kết, lập hat-trick ở Siêu Cúp châu Âu cùng năm và kiến tạo trong trận chung kết Cúp Nhà Vua năm 2013.
Antoine Griezmann (Pháp, 1991): Trải qua hai giai đoạn khoác áo Atletico, thi đấu tổng cộng 501 trận và ghi 211 bàn. Tiền đạo người Pháp hiện là chân sút vĩ đại nhất lịch sử CLB. Griezmann sở hữu tài năng nổi bật, từng hai lần cạnh tranh Quả Bóng Vàng, nhưng điểm đặc biệt ở anh còn là tinh thần thi đấu và sự tận tụy, những phẩm chất không phải lúc nào cũng song hành với một ngôi sao hàng đầu. Với cá tính riêng và sức hút vượt qua nhiều thế hệ, Griezmann đã trở thành một biểu tượng đương đại của Atletico Madrid.






















