Giải bóng đá vô địch lứa tuổi 16 quốc gia Trường Tươi Cup 2026 - Bảng A
|
Ngày |
Giờ |
Trận đấu |
Kênh phát sóng |
||
|
Lượt 1 |
|||||
|
22/8 |
15h00 |
Hải Phòng |
- |
Thể Công Viettel |
VFF Channel |
|
Công an Hà Nội |
- |
Hà Nội |
|||
|
17h00 |
Công An Nhân Dân |
- |
Sông Lam Nghệ An |
VFF Channel |
|
|
Lượt 2 |
|||||
|
30/8 |
15h00 |
Sông Lam Nghệ An |
- |
Công an Hà Nội |
VFF Channel |
|
Hà Nội |
- |
Hải Phòng |
|||
|
Thể Công Viettel |
- |
Công An Nhân Dân |
|||
|
Lượt 3 |
|||||
|
6/9 |
15h00 |
Công an Hà Nội |
- |
Thể Công Viettel |
VFF Channel |
|
17h00 |
Công An Nhân Dân |
- |
Hải Phòng |
||
|
15h00 |
Hà Nội |
- |
Sông Lam Nghệ An |
||
|
Lượt 4 |
|||||
|
13/9 |
15h00 |
Hải Phòng |
- |
Sông Lam Nghệ An |
VFF Channel |
|
17h00 |
Công An Nhân Dân |
- |
Công an Hà Nội |
||
|
15h00 |
Thể Công Viettel |
- |
Hà Nội |
||
|
Lượt 5 |
|||||
|
10/10 |
15h00 |
Hà Nội |
- |
Công An Nhân Dân |
VFF Channel |
|
Hải Phòng |
- |
Công an Hà Nội |
|||
|
12/10 |
15h00 |
Sông Lam Nghệ An |
- |
Thể Công Viettel |
|
|
Lượt 6 |
|||||
|
18/10 |
15h00 |
Thể Công Viettel |
- |
Hải Phòng |
VFF Channel |
|
Hà Nội |
- |
Công An Hà Nội |
|||
|
Sông Lam Nghệ An |
- |
Công An Nhân Dân |
|||
|
Lượt 7 |
|||||
|
25/10 |
15h00 |
Công An Hà Nội |
- |
Sông Lam Nghệ An |
VFF Channel |
|
17h00 |
Hải Phòng |
- |
Hà Nội |
||
|
15h00 |
Công An Nhân Dân |
- |
Thể Công Viettel |
||
|
Lượt 8 |
|||||
|
31/10 |
15h00 |
Thể Công Viettel |
- |
Công An Hà Nội |
VFF Channel |
|
Hải Phòng |
- |
Công An Nhân Dân |
|||
|
2/11 |
15h00 |
Sông Lam Nghệ An |
- |
Hà Nội |
|
|
Lượt 9 |
|||||
|
22/11 |
15h00 |
Sông Lam Nghệ An |
- |
Hải Phòng |
VFF Channel |
|
Công An Hà Nội |
- |
Công An Nhân Dân |
|||
|
Hà Nội |
- |
Thể Công Viettel |
|||
|
Lượt 10 |
|||||
|
29/11 |
17h00 |
Công An Nhân Dân |
- |
Hà Nội |
VFF Channel |
|
15h00 |
Công An Hà Nội |
- |
Hải Phòng |
||
|
Thể Công Viettel |
- |
Sông Lam Nghệ An |
|||
Giải bóng đá vô địch lứa tuổi 16 quốc gia Trường Tươi Cup 2026 - Bảng B
|
Ngày |
Giờ |
Trận đấu |
Kênh phát sóng |
||
|
Lượt 1 |
|||||
|
30/8 |
15h00 |
Công An TP.HCM |
- |
Becamex TP.HCM |
VFF Channel |
|
Ninh Bình |
- |
LPBank HAGL |
|||
|
Lượt 2 |
|||||
|
6/9 |
15h00 |
Becamex TP.HCM |
- |
LPBank HAGL |
VFF Channel |
|
Công An TP.HCM |
- |
Ninh Bình |
|||
|
Lượt 3 |
|||||
|
13/9 |
15h00 |
LPBank HAGL |
- |
Công An TP.HCM |
VFF Channel |
|
Ninh Bình |
- |
Becamex TP.HCM |
|||
|
Lượt 4 |
|||||
|
10/10 |
15h00 |
LPBank HAGL |
- |
Ninh Bình |
VFF Channel |
|
11/10 |
15h00 |
Becamex TP.HCM |
- |
Công An TP.HCM |
|
|
Lượt 5 |
|||||
|
18/10 |
15h00 |
LPBank HAGL |
- |
Becamex TP.HCM |
VFF Channel |
|
Ninh Bình |
- |
Công An TP.HCM |
|||
|
Lượt 6 |
|||||
|
25/10 |
15h00 |
Công An TP.HCM |
- |
LPBank HAGL |
VFF Channel |
|
Becamex TP.HCM |
- |
Ninh Bình |
|||
|
Lượt 7 |
|||||
|
31/10 |
15h00 |
Công An TP.HCM |
- |
Becamex TP.HCM |
VFF Channel |
|
Ninh Bình |
- |
LPBank HAGL |
|||
|
Lượt 8 |
|||||
|
22/11 |
15h00 |
Becamex TP.HCM |
- |
LPBank HAGL |
VFF Channel |
|
Công An TP.HCM |
- |
Ninh Bình |
|||
|
Lượt 9 |
|||||
|
29/11 |
15h00 |
LPBank HAGL |
- |
Công An TP.HCM |
VFF Channel |
|
Ninh Bình |
- |
Becamex TP.HCM |
|||























